sắm nắm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sẵn sàng, chuẩn bị đầy đủ: Trạng thái đã được chuẩn bị kỹ lưỡng, có đầy đủ mọi thứ cần thiết cho một việc gì đó.
- Ngăn nắp, có trật tự: Chỉ sự sắp xếp gọn gàng, trật tự, không lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mọi công tác chuẩn bị cho lễ hội đã sắm nắm. (Mọi công việc chuẩn bị cho lễ hội đã sẵn sàng, đầy đủ.)
- Căn phòng của cô ấy lúc nào cũng sắm nắm. (Căn phòng của cô ấy lúc nào cũng ngăn nắp, gọn gàng.)
- Anh ấy là người rất sắm nắm trong công việc. (Anh ấy là người rất chu đáo, chỉn chu trong công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sắm nắm mọi thứ": chuẩn bị đầy đủ mọi thứ.
- Trước khi đi du lịch, chị ấy luôn sắm nắm mọi thứ từ A đến Z. (Trước khi đi du lịch, chị ấy luôn chuẩn bị đầy đủ mọi thứ từ A đến Z.)
"sống sắm nắm": sống một cách ngăn nắp, có trật tự.
- Ông cụ có thói quen sống sắm nắm từ thời trẻ. (Ông cụ có thói quen sống một cách ngăn nắp, có trật tự từ thời trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Xắm nắm: Đây là một biến thể phổ biến hơn của từ "sắm nắm", mang nghĩa tương tự. Từ điển thường dẫn chiếu giữa hai từ này.
- Chu đáo (tính từ): cẩn thận, đầy đủ mọi mặt.
- Chỉn chu (tính từ): cẩn thận, tỉ mỉ, gọn gàng.
- Ngăn nắp (tính từ): có trật tự, gọn gàng.
Từ đồng nghĩa
- Sẵn sàng: đã chuẩn bị xong, có thể bắt đầu ngay.
- Gọn gàng: ngăn nắp, sạch sẽ, không bừa bộn.
- Chu toàn: đầy đủ, hoàn chỉnh mọi mặt.
Từ trái nghĩa
- Cẩu thả: qua loa, không cẩn thận.
- Lộn xộn: không có trật tự, bừa bãi.
- Thiếu thốn: không đầy đủ, thiếu những thứ cần thiết.
Lưu ý
- Từ "sắm nắm" ít phổ biến trong văn nói hiện đại. Biến thể "xắm nắm" được sử dụng thường xuyên hơn và có thể được coi là hình thức chính.
- Đây là một từ thuần Việt, thường dùng để mô tả phẩm chất, trạng thái của con người hoặc sự vật.